myxoma virus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus myxoma: Một loại virus thuộc họ poxvirus, liên quan chặt chẽ với virus gây bệnh đậu mùa. Ở người, virus này gây ra các khối u lành tính dạng keo (gelatinous tumors).
    • Tên khoa học: Myxoma virus (ký hiệu: MYXV), thường được nghiên cứu trong lĩnh vực virus học ung thư học do khả năng gây u lành tính.
dụ sử dụng
  • (Virus myxoma được biết đến nguyên nhân gây ra các khối u lành tính dạng keongười.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu virus myxoma để hiểu tiềm năng của như một vector trong liệu pháp gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myxoma virus infection": nhiễm virus myxoma.

    • Infection with the myxoma virus typically results in localized tumors that are not life-threatening. (Nhiễm virus myxoma thường dẫn đến các khối u cục bộ không đe dọa tính mạng.)
  • "myxoma virus as a biological control agent": virus myxoma như một tác nhân kiểm soát sinh học.

    • The myxoma virus has been used as a biological control agent to reduce rabbit populations in Australia. (Virus myxoma đã được sử dụng như một tác nhân kiểm soát sinh học để giảm số lượng thỏÚc.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxoma (danh từ): khối u lành tính do virus myxoma gây ra.

    • The patient developed a myxoma after exposure to the virus. (Bệnh nhân phát triển một khối u myxoma sau khi tiếp xúc với virus.)
  • Myxomatosis (danh từ): bệnh myxomatosis, một bệnh do virus myxoma gây ra, thường thấythỏ.

    • Myxomatosis is a fatal disease in rabbits caused by the myxoma virus. (Bệnh myxomatosis một bệnh gây chết người ở thỏ do virus myxoma gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Poxvirus: họ virus poxvirus (nhưng không đồng nghĩa chính xác, chỉ họ lớn hơn).
  • MYXV: viết tắt của trong nghiên cứu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myxoma virus" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myxoma virus" do tính chất chuyên môn của thuật ngữ.
myxoma virus
A scientist examines a myxoma virus under an electron microscope.